| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Giới thiệu sản phẩm:
Máy thử độ nảy bóng rơi bằng bọt biển được thiết kế và sản xuất theo GB/T6670-2008, phù hợp với tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM D3574 và IS08307 và phù hợp với phương pháp thử SESN3296 cho đệm ghế ô tô tại Nhật Bản. Nó phù hợp để kiểm tra khả năng bật lại của bóng rơi của bọt polyurethane mềm. Thông qua quả bóng thép có đường kính và chất lượng cho trước rơi tự do trên mẫu xốp ở độ cao xác định, thiết bị sẽ tính tỷ lệ phần trăm giữa độ cao bật lại của quả bóng thép và chiều cao rơi của quả bóng thép, cụ thể là tốc độ bật lại và tốc độ bật lại thể hiện khả năng đàn hồi của bọt. Máy sử dụng bộ vi xử lý để điều khiển, hiển thị LCD tiếng Trung và có thể in dữ liệu kiểm tra. Máy có đặc điểm sử dụng đáng tin cậy và độ chính xác đo cao.
Bảng thông số sản phẩm:
| Quả bóng rơi bao xa | 460±0,5%mm (tiêu chuẩn quốc gia) 500±0,5%mm (tiêu chuẩn Mỹ) |
| Đường kính bóng | ¢16±0,05mm |
| Độ chính xác của tỷ lệ bật lại bóng thả | < 0,5% |
| Cỡ mẫu cần kiểm tra | 100 mm(L) x 100 mm(W) x 50mm (H) |
| Cấu hình chính | Một bộ máy chủ (bao gồm cơ chế nhả, cơ chế điều chỉnh độ cao) một bộ hộp điều khiển (điều khiển màn hình cảm ứng LCD) |
| Tự động tính toán tỷ lệ hồi phục trung bình | |




Giới thiệu sản phẩm:
Máy thử độ nảy bóng rơi bằng bọt biển được thiết kế và sản xuất theo GB/T6670-2008, phù hợp với tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM D3574 và IS08307 và phù hợp với phương pháp thử SESN3296 cho đệm ghế ô tô tại Nhật Bản. Nó phù hợp để kiểm tra khả năng bật lại của bóng rơi của bọt polyurethane mềm. Thông qua quả bóng thép có đường kính và chất lượng cho trước rơi tự do trên mẫu xốp ở độ cao xác định, thiết bị sẽ tính tỷ lệ phần trăm giữa độ cao bật lại của quả bóng thép và chiều cao rơi của quả bóng thép, cụ thể là tốc độ bật lại và tốc độ bật lại thể hiện khả năng đàn hồi của bọt. Máy sử dụng bộ vi xử lý để điều khiển, hiển thị LCD tiếng Trung và có thể in dữ liệu kiểm tra. Máy có đặc điểm sử dụng đáng tin cậy và độ chính xác đo cao.
Bảng thông số sản phẩm:
| Quả bóng rơi bao xa | 460±0,5%mm (tiêu chuẩn quốc gia) 500±0,5%mm (tiêu chuẩn Mỹ) |
| Đường kính bóng | ¢16±0,05mm |
| Độ chính xác của tỷ lệ bật lại bóng thả | < 0,5% |
| Cỡ mẫu cần kiểm tra | 100 mm(L) x 100 mm(W) x 50mm (H) |
| Cấu hình chính | Một bộ máy chủ (bao gồm cơ chế nhả, cơ chế điều chỉnh độ cao) một bộ hộp điều khiển (điều khiển màn hình cảm ứng LCD) |
| Tự động tính toán tỷ lệ hồi phục trung bình | |



