| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
hongjin
Tính năng sản phẩm:
1. Xi lanh nâng: dùng để chuyển động lên xuống của dầm và điều chỉnh không gian kiểm tra của máy kiểm tra.
2. Cấu trúc pit tông, hiệu suất ổn định, ngoại hình đẹp, chất lượng đáng tin cậy.
3. Thân chính của máy là thành phần thép có độ bền cao và không dễ biến dạng.
4. Điều khiển chương trình thông minh, thao tác đơn giản và dễ sử dụng.
5. Van điện từ được trang bị tấm chắn để tránh hư hỏng.
6. Giao diện phần mềm: hệ thống điều khiển.
7. Các bộ phận được mạ điện, có khả năng chống gỉ cao và hình thức đẹp.
8. Máy kiểm tra được trang bị nút dừng khẩn cấp. Khi xảy ra bất thường trong quá trình kiểm tra, có thể nhấn nút dừng khẩn cấp để tự động dừng kiểm tra.
| Tải đĩa mỏi | 2 bộ |
| Dung tích | 200kg |
| Sự chính xác | ±1% |
| Độ chính xác đo khoảng cách | 1% |
| Không gian kiểm tra máy | 1000*1000*1600mm |
| Kích thước máy | 2200*1800*3400mm |
| Tự động tắt máy | Máy sẽ tự động dừng nếu mẫu thử làm hỏng hệ thống hoặc vượt quá độ dịch chuyển |
| Lưu trữ dữ liệu | 1000 bộ dạng sóng |
| Nguồn điện/điện áp | 220V |
| Chế độ điều khiển | Kết nối với máy tính, quá trình kiểm tra được hiển thị bằng đường cong và kết quả kiểm tra trực quan |
| Biểu đồ kiểm tra hiển thị thời gian thực | Lực-thời gian, lực-thời gian, lực-chuyển vị |










Tính năng sản phẩm:
1. Xi lanh nâng: dùng để chuyển động lên xuống của dầm và điều chỉnh không gian kiểm tra của máy kiểm tra.
2. Cấu trúc pit tông, hiệu suất ổn định, ngoại hình đẹp, chất lượng đáng tin cậy.
3. Thân chính của máy là thành phần thép có độ bền cao và không dễ biến dạng.
4. Điều khiển chương trình thông minh, thao tác đơn giản và dễ sử dụng.
5. Van điện từ được trang bị tấm chắn để tránh hư hỏng.
6. Giao diện phần mềm: hệ thống điều khiển.
7. Các bộ phận được mạ điện, có khả năng chống gỉ cao và hình thức đẹp.
8. Máy kiểm tra được trang bị nút dừng khẩn cấp. Khi xảy ra bất thường trong quá trình kiểm tra, có thể nhấn nút dừng khẩn cấp để tự động dừng kiểm tra.
| Tải đĩa mỏi | 2 bộ |
| Dung tích | 200kg |
| Sự chính xác | ±1% |
| Độ chính xác đo khoảng cách | 1% |
| Không gian kiểm tra máy | 1000*1000*1600mm |
| Kích thước máy | 2200*1800*3400mm |
| Tự động tắt máy | Máy sẽ tự động dừng nếu mẫu thử làm hỏng hệ thống hoặc vượt quá độ dịch chuyển |
| Lưu trữ dữ liệu | 1000 bộ dạng sóng |
| Nguồn điện/điện áp | 220V |
| Chế độ điều khiển | Kết nối với máy tính, quá trình kiểm tra được hiển thị bằng đường cong và kết quả kiểm tra trực quan |
| Biểu đồ kiểm tra hiển thị thời gian thực | Lực-thời gian, lực-thời gian, lực-chuyển vị |









