| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Phạm vi ứng dụng:
Máy chủ yếu được sử dụng trong sản xuất và sửa chữa trục truyền động ô tô, có các đặc điểm như dễ vận hành, độ chính xác cân bằng cao, chi phí đầu tư thấp, là thiết bị lý tưởng cho kiểm tra cân bằng động trục truyền động ô tô. Các bộ phận quay như rôto động cơ, trục chính máy công cụ, cánh quạt quạt, rôto tua-bin hơi, các bộ phận ô tô và cánh quạt điều hòa không khí trong quá trình sản xuất đều cần được kiểm tra cân bằng để hoạt động ổn định. Dựa trên dữ liệu từ máy cân bằng, mức độ mất cân bằng của rôto sẽ được hiệu chỉnh, giúp cải thiện sự phân bố khối lượng của rôto so với trục, giảm bớt sự rung động sinh ra khi rôto quay hoặc lực tác động lên các ổ bi đến mức cho phép. Vì vậy, máy cân bằng là thiết bị không thể thiếu để giảm rung động, cải thiện hiệu suất và nâng cao chất lượng.
Nguyên lý làm việc:
Máy cân bằng là thiết bị dùng để đo lường mức độ và vị trí mất cân bằng của vật thể quay (rôto). Khi rôto quay quanh trục của nó, do sự phân bố khối lượng không đồng đều so với trục, lực ly tâm mất cân bằng sẽ xuất hiện. Lực ly tâm này tác động lên ổ trục của rôto sẽ gây ra rung động, tạo ra tiếng ồn và làm mòn ổ trục nhanh chóng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, cần sử dụng máy cân bằng để kiểm tra.Thông thường, quá trình cân bằng của rôto bao gồm hai bước: đo lường mức độ mất cân bằng và hiệu chỉnh. Máy cân bằng chủ yếu dùng để đo lường mức độ mất cân bằng. Các chỉ tiêu hiệu suất chính của máy cân bằng là mức độ mất cân bằng dư nhỏ nhất có thể đạt được và tỷ lệ giảm mất cân bằng. Chỉ tiêu đầu tiên là giá trị nhỏ nhất của mức độ mất cân bằng dư mà máy có thể đạt được, là thước đo khả năng cân bằng cao của máy; chỉ tiêu thứ hai là tỷ lệ giảm mức độ mất cân bằng sau một lần hiệu chỉnh so với mức độ mất cân bằng ban đầu, là thước đo hiệu quả cân bằng, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.
Thông số sản phẩm:
| Mã số | HJ-30 | HJ-60 | HJ-100 |
| Khối lượng tối đa của chi tiết (kg) | 30 | 60 | 100 |
| Đường kính tối đa của chi tiết (mm) | Φ100 | Φ120 | Φ150 |
| Chiều dài tối đa của chi tiết (mm) | 1200 | 1500 | 2000 |
| Tốc độ cân bằng (r/min) | Điều chỉnh vô cấp bằng biến tần | Điều chỉnh vô cấp bằng biến tần | Điều chỉnh vô cấp bằng biến tần |
| Công suất động cơ (kw) | 1.5 động cơ biến tần | 1.5 động cơ biến tần | 3 động cơ biến tần |
| Tỷ lệ giảm mất cân bằng (URR) | ≥95% | ≥95% | ≥95% |
Hình ảnh thực tế của sản phẩm:

Giới thiệu công ty:




