| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
hongjin
Phạm vi áp dụng:
Máy thử áp lực nắp hố ga chủ yếu dùng để kiểm tra khả năng chịu tải của nắp hố ga, phù hợp với các trường hợp sau:
1.Kiểm tra chất lượng và sản xuất:
Dùng cho doanh nghiệp sản xuất nắp hố ga kiểm tra hàng loạt trước khi xuất xưởng, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia.
2.Nghiệm thu công trình đô thị:
Trong quá trình xây dựng đường bộ, tiến hành kiểm tra lấy mẫu nắp hố ga nhập công trình nhằm xác minh khả năng chịu nén có đạt yêu cầu hay không.
3.Nghiên cứu khoa học và chứng nhận:
Được các cơ quan kiểm định và đơn vị nghiên cứu sử dụng để nghiên cứu và chứng nhận tính năng của vật liệu mới, kết cấu mới như nắp hố ga bằng gang, vật liệu composite, bê tông…
Tổng quan sản phẩm:
1.Sử dụng bộ điều khiển servo điện – thủy lực điều khiển bằng vi tính, tự động gia tải, dẫn động xi lanh thủy lực; cảm biến lực độ chính xác cao để đo lực thử của mẫu. Hệ thống hoạt động ổn định, đáng tin cậy, dữ liệu đo chính xác.
2.Phù hợp thử nghiệm các mẫu có tải trọng chịu lực lớn hơn 20 kN và không vượt quá 1000 kN.
3.Phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia GB/T 2611 – Điều kiện kỹ thuật chung của máy thử và JG 139 – Quy trình kiểm định máy thử kéo, nén và vạn năng.
4.Thích hợp cho thử nghiệm cường độ nén và uốn của nắp hố ga, đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên ngành như:
CJ/T 3012-1993 – Nắp hố ga bằng gang
CJ/T 121-2000 – Nắp hố ga bằng vật liệu composite nhựa tái sinh
JC 889-2001 – Nắp hố ga bê tông cốt sợi thép
Giới thiệu chức năng:
1.Thân máy sử dụng kết cấu độ cứng cao, đảm bảo an toàn trong suốt quá trình thử nghiệm.
2.Xi lanh tải đặt phía trên, thuận tiện cho việc lấy và đặt mẫu nắp hố ga.
3.Sử dụng xi lanh hai chiều, tốc độ hạ nhanh hơn, hiệu suất cao hơn.
4.Giữa đệm cứng và đầu piston sử dụng khớp cầu, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn giữa nắp hố ga và tấm phản lực, đảm bảo tính chính xác của kết quả đo tải trọng.
5.Xi lanh và piston sử dụng vật liệu làm kín đặc biệt, đạt hiệu quả kín cao, ma sát thấp, tuổi thọ dài.
6.Sử dụng bộ động cơ – bơm dầu chuyên dụng cho máy thử, độ ồn thấp, tuổi thọ cao.
7.Trang bị bộ lọc dầu siêu tinh, đảm bảo hệ thống thủy lực sạch sẽ, giúp các bộ phận điều khiển hoạt động bền bỉ lâu dài.
8.Điều khiển tự động bằng máy tính, hiển thị thời gian thực giá trị lực hiện tại, giá trị cực đại và thông tin quá trình thử nghiệm.
9.Ghi lại đường cong thử nghiệm theo thời gian thực với tốc độ lấy mẫu cao.
10.Chức năng xử lý dữ liệu và báo cáo, cung cấp công cụ biên tập báo cáo chuyên dụng theo dạng đồ họa, thao tác linh hoạt, dễ học, thuận tiện in đường cong và giá trị thử nghiệm.
11.Các chế độ điều khiển gồm: tốc độ ứng suất không đổi, tốc độ lực thử không đổi, giữ lực thử; hiển thị lực thử, giá trị cực đại và đường cong thử nghiệm. Đường cong gồm lực – thời gian, chuyển đổi mượt giữa các chế độ điều khiển.
12.Cho phép người dùng tự lập trình theo yêu cầu thử nghiệm tại hiện trường, điều khiển vòng kín tự động, tải tuần hoàn, tốc độ tải, dạng sóng tải (theo yêu cầu tiêu chuẩn là tải dạng sóng chu kỳ), thực hiện toàn bộ quy trình theo tiêu chuẩn quốc gia, không cần can thiệp thủ công.
13.Phần mềm có chức năng tự động đưa giá trị lực về 0, loại bỏ sai số do con người khi đọc số liệu.
14.Trang bị bảo vệ quá tải, tự động xả tải hoặc dừng thử nghiệm.
15.Tự động thu thập tải phá hủy và in báo cáo.
Thông số sản phẩm:
| Hạng mục | Thông số |
| Lực thử tối đa | 1000 kN |
| Không gian thử nghiệm hiệu dụng | 1200 mm × 1200 mm (có thể chế tạo theo yêu cầu) |
| Chiều cao bàn làm việc | 320 mm |
| Độ chính xác lực | ≤ ±0.5% |
| Dải điều chỉnh tốc độ tải | 0.1 – 25 kN/s |
| Phạm vi đo biến dạng | 0 – 20 mm |
| Độ chính xác đo biến dạng | Thu thập bằng vi tính: 0.01 mm |
| Hành trình piston | 250 mm |
| Điểm bảo vệ quá tải | Vượt quá 3% thang đo, tự động xả tải |
| Độ chính xác hiển thị tải | 0.1 kN |
| Phương thức tải | Thủy lực điện |
| Phương thức điều khiển tải | Điều khiển vi tính, điều chỉnh vô cấp, có chức năng lập trình tự động |
| Môi chất tải | Dầu thủy lực chống mài mòn #46 |
| Hệ thống điều khiển | Máy tính công nghiệp tích hợp, màn hình LCD 17 inch |
| Công suất động cơ | 1.5 kW |
| Nguồn điện yêu cầu | Ba pha bốn dây |
| Trọng lượng máy chính | Khoảng 1800 kg |
Hình ảnh thực tế của sản phẩm:

Giới thiệu công ty:




